en
Chuyển đổi

Chuyển đổi giá vàng

Quy đổi giá vàng thế giới (XAU) và các loại vàng Việt Nam (SJC, nhẫn 9999, 24K/22K/18K…) theo lượng, chỉ, gram, ounce — giá cập nhật real-time.

Đầu vào
Quy đổi khối lượng → giá trị
Vàng thế giới$4.166,1XAU / oz
Quy đổi / lượng129.873.805 ₫VND mỗi lượng (37.5g)
Quy đổi / chỉ12.987.381 ₫VND mỗi chỉ (3.75g)
Kết quả

129.873.805 ₫

Loại vàngMua vàoBán raChênh lệch TG
Vàng miếng SJC 999.9140.900.000 ₫143.900.000 ₫+14.026.195 ₫
Nhẫn Trơn PNJ 999.9140.300.000 ₫143.300.000 ₫+13.426.195 ₫
Vàng Kim Bảo 999.9140.300.000 ₫143.300.000 ₫+13.426.195 ₫
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9140.300.000 ₫143.300.000 ₫+13.426.195 ₫
Vàng PNJ - Phượng Hoàng140.300.000 ₫143.300.000 ₫+13.426.195 ₫
Vàng nữ trang 999.9137.500.000 ₫142.000.000 ₫+12.126.195 ₫
Vàng nữ trang 999137.360.000 ₫141.860.000 ₫+11.986.195 ₫
Vàng nữ trang 9920134.660.000 ₫140.860.000 ₫+10.986.195 ₫
Vàng nữ trang 99134.380.000 ₫140.580.000 ₫+10.706.195 ₫
Vàng 916 (22K)123.870.000 ₫130.070.000 ₫+196.195 ₫
Vàng 750 (18K)96.600.000 ₫106.500.000 ₫−23.373.805 ₫
Vàng 680 (16.3K)86.660.000 ₫96.560.000 ₫−33.313.805 ₫
Vàng 650 (15.6K)82.400.000 ₫92.300.000 ₫−37.573.805 ₫
Vàng 610 (14.6K)76.720.000 ₫86.620.000 ₫−43.253.805 ₫
Vàng 585 (14K)73.170.000 ₫83.070.000 ₫−46.803.805 ₫
Vàng 416 (10K)49.170.000 ₫59.070.000 ₫−70.803.805 ₫
Vàng 375 (9K)43.350.000 ₫53.250.000 ₫−76.623.805 ₫
Vàng 333 (8K)37.390.000 ₫47.290.000 ₫−82.583.805 ₫
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99132.250.000 ₫0 ₫−129.873.805 ₫
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99129.180.000 ₫0 ₫−129.873.805 ₫

Đơn vị: VND / lượng · Chênh lệch = giá bán − vàng thế giới quy đổi (lượng)

Cập nhật: · Nguồn: gold-api.com + PNJ · Giá chỉ mang tính tham khảo.

© 2026 Phạm Kỷ Nguyên · kynguyen.cc

chạy trên trình duyệt · không thu thập dữ liệu