Convert

Gold Price Converter

Convert world gold (XAU) and Vietnamese gold types (SJC, 9999 rings, 24K/22K/18K…) across lượng, chỉ, gram and ounce — prices updated in real time.

Input
Convert weight → value
World gold$4,456.4XAU / oz
Per lượng140.000.746 ₫VND per lượng (37.5g)
Per chỉ14.000.075 ₫VND per chỉ (3.75g)
Result

140.000.746 ₫

Gold typeBuySellvs World
Vàng miếng SJC 999.9145.700.000 ₫148.700.000 ₫+8.699.254 ₫
Nhẫn Trơn PNJ 999.9145.700.000 ₫148.700.000 ₫+8.699.254 ₫
Vàng Kim Bảo 999.9145.700.000 ₫148.700.000 ₫+8.699.254 ₫
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9145.700.000 ₫148.700.000 ₫+8.699.254 ₫
Vàng PNJ - Phượng Hoàng145.700.000 ₫148.700.000 ₫+8.699.254 ₫
Vàng nữ trang 999.9143.000.000 ₫148.000.000 ₫+7.999.254 ₫
Vàng nữ trang 999142.850.000 ₫147.850.000 ₫+7.849.254 ₫
Vàng nữ trang 9920140.620.000 ₫146.820.000 ₫+6.819.254 ₫
Vàng nữ trang 99140.320.000 ₫146.520.000 ₫+6.519.254 ₫
Vàng 916 (22K)129.370.000 ₫135.570.000 ₫−4.430.746 ₫
Vàng 750 (18K)101.100.000 ₫111.000.000 ₫−29.000.746 ₫
Vàng 680 (16.3K)90.740.000 ₫100.640.000 ₫−39.360.746 ₫
Vàng 650 (15.6K)86.300.000 ₫96.200.000 ₫−43.800.746 ₫
Vàng 610 (14.6K)80.380.000 ₫90.280.000 ₫−49.720.746 ₫
Vàng 585 (14K)76.680.000 ₫86.580.000 ₫−53.420.746 ₫
Vàng 416 (10K)51.670.000 ₫61.570.000 ₫−78.430.746 ₫
Vàng 375 (9K)45.600.000 ₫55.500.000 ₫−84.500.746 ₫
Vàng 333 (8K)39.380.000 ₫49.280.000 ₫−90.720.746 ₫
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99137.000.000 ₫0 ₫−140.000.746 ₫
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99134.380.000 ₫0 ₫−140.000.746 ₫

Unit: VND / lượng · Diff = sell − world gold equivalent (per lượng)

Updated: · Source: gold-api.com + PNJ · Prices are indicative only.

© 2026 Phạm Kỷ Nguyên · kynguyen.cc

runs in your browser · no data collected