Convert

Gold Price Converter

Convert world gold (XAU) and Vietnamese gold types (SJC, 9999 rings, 24K/22K/18K…) across lượng, chỉ, gram and ounce — prices updated in real time.

Input
Convert weight → value
World gold$4,189.6XAU / oz
Per lượng130.606.393 ₫VND per lượng (37.5g)
Per chỉ13.060.639 ₫VND per chỉ (3.75g)
Result

130.606.393 ₫

Gold typeBuySellvs World
Vàng miếng SJC 999.9140.900.000 ₫143.900.000 ₫+13.293.607 ₫
Nhẫn Trơn PNJ 999.9140.300.000 ₫143.300.000 ₫+12.693.607 ₫
Vàng Kim Bảo 999.9140.300.000 ₫143.300.000 ₫+12.693.607 ₫
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9140.300.000 ₫143.300.000 ₫+12.693.607 ₫
Vàng PNJ - Phượng Hoàng140.300.000 ₫143.300.000 ₫+12.693.607 ₫
Vàng nữ trang 999.9137.500.000 ₫142.000.000 ₫+11.393.607 ₫
Vàng nữ trang 999137.360.000 ₫141.860.000 ₫+11.253.607 ₫
Vàng nữ trang 9920134.660.000 ₫140.860.000 ₫+10.253.607 ₫
Vàng nữ trang 99134.380.000 ₫140.580.000 ₫+9.973.607 ₫
Vàng 916 (22K)123.870.000 ₫130.070.000 ₫−536.393 ₫
Vàng 750 (18K)96.600.000 ₫106.500.000 ₫−24.106.393 ₫
Vàng 680 (16.3K)86.660.000 ₫96.560.000 ₫−34.046.393 ₫
Vàng 650 (15.6K)82.400.000 ₫92.300.000 ₫−38.306.393 ₫
Vàng 610 (14.6K)76.720.000 ₫86.620.000 ₫−43.986.393 ₫
Vàng 585 (14K)73.170.000 ₫83.070.000 ₫−47.536.393 ₫
Vàng 416 (10K)49.170.000 ₫59.070.000 ₫−71.536.393 ₫
Vàng 375 (9K)43.350.000 ₫53.250.000 ₫−77.356.393 ₫
Vàng 333 (8K)37.390.000 ₫47.290.000 ₫−83.316.393 ₫
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99132.250.000 ₫0 ₫−130.606.393 ₫
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99129.180.000 ₫0 ₫−130.606.393 ₫

Unit: VND / lượng · Diff = sell − world gold equivalent (per lượng)

Updated: · Source: gold-api.com + PNJ · Prices are indicative only.

© 2026 Phạm Kỷ Nguyên · kynguyen.cc

runs in your browser · no data collected